興起行經

hưng khởi hành kinh

Hán Việt: hưng khởi hành kinh

Tổng quan

(經名)佛說興起行經,二卷,一名嚴成宿緣經。後漢康孟詳譯。說佛一生中所受十難之因緣。☸

Cấu tạo: 兴 (hưng) + 起 (khởi) + 行 (hành) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)佛說興起行經,二卷,一名嚴成宿緣經。後漢康孟詳譯。說佛一生中所受十難之因緣。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴起的 · 行经的 · 行经过早 · 行经期