王大娘 vương đại nương Hán Việt: vương đại nương Tổng quan Má Vương Cấu tạo: 王 (vương) + 大 (đại) + 娘 (nương)Hán Việtvương đại nươngCấu tạo王 + 大 + 娘 · vương + đại + nương nghĩa thành phần: vương + đại + nương Nghĩa ViệtCihui Má Vương