王大父 wáng dà fù · vương đại phụ Hán Việt: vương đại phụ · Pinyin: wáng dà fù Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 大 (đại) + 父 (phụ)Pinyinwáng dà fùHán Việtvương đại phụCấu tạo王 + 大 + 父 · vương + đại + phụ nghĩa thành phần: vương + đại + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曾祖父。Tân Hoa Tự Điển 1.曾祖父。