王天下

vương thiên hạ

Hán Việt: vương thiên hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 統治天下。《易經.繫辭下》:「古者包犧氏之王天下也,仰則觀象於天,俯則觀法於地。」《文選.鄒陽.獄中上書自明》:「周文獵涇渭,載呂尚而歸,以王天下。」

Eng

  • Cihui 王天下 àng tiānxià v.o. <wr.> rule over the empire