王字鯉 wáng zì lǐ · vương tự lí Hán Việt: vương tự lí · Pinyin: wáng zì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 字 (tự) + 鯉 (lí)Pinyinwáng zì lǐHán Việtvương tự líCấu tạo王 + 字 + 鯉 · vương + tự + lí nghĩa thành phần: vương + tự + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称鲤鱼额上有王字形纹状者为王字鲤。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称鲤鱼额上有王字形纹状者为王字鲤。