王孫草 wáng sūn cǎo · vương tôn thảo Hán Việt: vương tôn thảo · Pinyin: wáng sūn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 孫 (tôn) + 草 (thảo)Pinyinwáng sūn cǎoHán Việtvương tôn thảoCấu tạo王 + 孫 + 草 · vương + tôn + thảo nghĩa thành phần: vương + tôn + thảo