王室林 vương thất lâm Hán Việt: vương thất lâm Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 室 (thất) + 林 (lâm)Hán Việtvương thất lâmCấu tạo王 + 室 + 林 · vương + thất + lâm nghĩa thành phần: vương + thất + lâm Nghĩa EngCihui 王室林 ángshìlín n. crown wood