王宪嫄

wáng xiàn yuánvương hiến nguyên

Hán Việt: vương hiến nguyên · Pinyin: wáng xiàn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 王 (vương) + 憲 (hiến) + 嫄 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vương Hiến Nguyên

Đức

  • Handedict Empress Wang Xianyuan (Eig, Pers, 428 - 464)

Từ liên quan

Gần nghĩa

王宪 · 王憲