王實味 wáng shí wèi · vương thật vị Hán Việt: vương thật vị · Pinyin: wáng shí wèi Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 實 (thật) + 味 (vị)Pinyinwáng shí wèiHán Việtvương thật vịCấu tạo王 + 實 + 味 · vương + thật + vị nghĩa thành phần: vương + thật + vị