王寶明 wáng bǎo míng · vương bảo minh Hán Việt: vương bảo minh · Pinyin: wáng bǎo míng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 寶 (bảo) + 明 (minh)Pinyinwáng bǎo míngHán Việtvương bảo minhCấu tạo王 + 寶 + 明 · vương + bảo + minh nghĩa thành phần: vương + bảo + minh