王尼嘆 wáng ní tàn · vương ni thán Hán Việt: vương ni thán · Pinyin: wáng ní tàn Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 尼 (ni) + 嘆 (thán)Pinyinwáng ní tànHán Việtvương ni thánCấu tạo王 + 尼 + 嘆 · vương + ni + thán nghĩa thành phần: vương + ni + thán