王居士

wáng jū shì vương cư sĩ

Hán Việt: vương cư sĩ · Pinyin: wáng jū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (cư) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指明王冕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指明王冕。