王山人 wáng shān rén · vương san nhân Hán Việt: vương san nhân · Pinyin: wáng shān rén Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 山 (san) + 人 (nhân)Pinyinwáng shān rénHán Việtvương san nhânCấu tạo王 + 山 + 人 · vương + san + nhân nghĩa thành phần: vương + san + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐李训别号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐李训别号。