王帶魚 vương đái ngư Hán Việt: vương đái ngư Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 帶 (đái) + 魚 (ngư)Hán Việtvương đái ngưCấu tạo王 + 帶 + 魚 · vương + đái + ngư nghĩa thành phần: vương + đái + ngư Nghĩa EngCihui 王帶魚 ángdàiyú n. <zoo.> king of the herrings