王恭柳

wáng gōng liǔ vương cung liễu

Hán Việt: vương cung liễu · Pinyin: wáng gōng liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (cung) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《晋书.王恭传》"恭美姿仪,人人爱悦。或目之云'濯濯如春月柳。'"后以"王恭柳"指美容仪者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《晋书.王恭传》"恭美姿仪,人人爱悦。或目之云'濯濯如春月柳。'"后以"王恭柳"指美容仪者。