王明君

wáng míng jūn vương minh quân

Hán Việt: vương minh quân · Pinyin: wáng míng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (minh) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即王昭君。详"王昭君"; 古曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即王昭君。详"王昭君"。 2.古曲名。