王明道 wáng míng dào · vương minh đạo Hán Việt: vương minh đạo · Pinyin: wáng míng dào Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 明 (minh) + 道 (đạo)Pinyinwáng míng dàoHán Việtvương minh đạoCấu tạo王 + 明 + 道 · vương + minh + đạo nghĩa thành phần: vương + minh + đạo