王時敏 wáng shí mǐn · vương thì mẫn Hán Việt: vương thì mẫn · Pinyin: wáng shí mǐn Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 時 (thì) + 敏 (mẫn)Pinyinwáng shí mǐnHán Việtvương thì mẫnCấu tạo王 + 時 + 敏 · vương + thì + mẫn nghĩa thành phần: vương + thì + mẫn