王書文 wáng shū wén · vương thư văn Hán Việt: vương thư văn · Pinyin: wáng shū wén Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 書 (thư) + 文 (văn)Pinyinwáng shū wénHán Việtvương thư vănCấu tạo王 + 書 + 文 · vương + thư + văn nghĩa thành phần: vương + thư + văn