王會圖 wáng huì tú · vương hội đồ Hán Việt: vương hội đồ · Pinyin: wáng huì tú Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 會 (hội) + 圖 (đồ)Pinyinwáng huì túHán Việtvương hội đồCấu tạo王 + 會 + 圖 · vương + hội + đồ nghĩa thành phần: vương + hội + đồ