王松青 wáng sōng qīng · vương tùng thanh Hán Việt: vương tùng thanh · Pinyin: wáng sōng qīng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 松 (tùng) + 青 (thanh)Pinyinwáng sōng qīngHán Việtvương tùng thanhCấu tạo王 + 松 + 青 · vương + tùng + thanh nghĩa thành phần: vương + tùng + thanh