王楊盧駱

wáng yáng lú luò vương dương lô lạc

Hán Việt: vương dương lô lạc · Pinyin: wáng yáng lú luò

Tổng quan

viết tắt của Vương Bột 王勃, Dương Quýnh 楊炯|杨炯, Lư Chiếu Lân 盧照鄰|卢照邻, và Lạc Tân Vương 駱賓王|骆宾王, tức "Sơ Đường Tứ Kiệt"

Cấu tạo: (vương) + (dương) + (lô) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của Vương Bột 王勃, Dương Quýnh 楊炯|杨炯, Lư Chiếu Lân 盧照鄰|卢照邻, và Lạc Tân Vương 駱賓王|骆宾王, tức "Sơ Đường Tứ Kiệt"

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for Wang Bo 王勃[Wang2 Bo2], Yang Jiong 楊炯|杨炯[Yang2 Jiong3], Lu Zhaolin 盧照鄰|卢照邻[Lu2 Zhao4 lin2], and Luo Binwang 駱賓王|骆宾王[Luo4 Bin1 wang2], the Four Great Poets of the Early Tang
  • Cihui abbr. for Wang Bo 王勃, Yang Jiong 楊炯|杨炯, Lu Zhaolin 盧照鄰|卢照邻, and Luo Binwang 駱賓王|骆宾王, the Four Great Poets of the Early Tang