王樂泉 wáng lè quán · vương nhạc tuyền Hán Việt: vương nhạc tuyền · Pinyin: wáng lè quán Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 樂 (nhạc) + 泉 (tuyền)Pinyinwáng lè quánHán Việtvương nhạc tuyềnCấu tạo王 + 樂 + 泉 · vương + nhạc + tuyền nghĩa thành phần: vương + nhạc + tuyền