王正月

wáng zhēng yuè vương chánh nguyệt

Hán Việt: vương chánh nguyệt · Pinyin: wáng zhēng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (chánh) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周天子所颁历法的正月。周以建子之月(农历十一月)为正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周天子所颁历法的正月。周以建子之月(农历十一月)为正。