王母娘娘

wáng mǔ niáng niáng vương mẫu nương nương

Hán Việt: vương mẫu nương nương · Pinyin: wáng mǔ niáng niáng

Tổng quan

một tên gọi khác của Tây Vương Mẫu 西王母, Tây Vương Mẫu

Cấu tạo: (vương) + (mẫu) + (nương) + (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tên gọi khác của Tây Vương Mẫu 西王母, Tây Vương Mẫu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中的女神。參見「西王母」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即西王母”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即西王母”(1119页)。

Eng

  • CC-CEDICT another name for Xi Wangmu 西王母, Queen Mother of the West
  • Cihui another name for Xi Wangmu 西王母, Queen Mother of the West