王母桃

wáng mǔ táo vương mẫu đào

Hán Việt: vương mẫu đào · Pinyin: wáng mǔ táo

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (mẫu) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果名。神话传说西王母所植,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.果名。神话传说西王母所植,故名。