王濟癖 wáng jì pǐ · vương tể phích Hán Việt: vương tể phích · Pinyin: wáng jì pǐ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 濟 (tể) + 癖 (phích)Pinyinwáng jì pǐHán Việtvương tể phíchCấu tạo王 + 濟 + 癖 · vương + tể + phích nghĩa thành phần: vương + tể + phích