王牌軍 vương bài quân Hán Việt: vương bài quân Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 牌 (bài) + 軍 (quân)Hán Việtvương bài quânCấu tạo王 + 牌 + 軍 · vương + bài + quân nghĩa thành phần: vương + bài + quân Nghĩa EngCihui 王牌軍 ángpáijūn n. elite troops; crack units