王玄策 wáng xuán cè · vương huyền sách Hán Việt: vương huyền sách · Pinyin: wáng xuán cè Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 玄 (huyền) + 策 (sách)Pinyinwáng xuán cèHán Việtvương huyền sáchCấu tạo王 + 玄 + 策 · vương + huyền + sách nghĩa thành phần: vương + huyền + sách