王盡美 wáng jǐn měi · vương tận mĩ Hán Việt: vương tận mĩ · Pinyin: wáng jǐn měi Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 盡 (tận) + 美 (mĩ)Pinyinwáng jǐn měiHán Việtvương tận mĩCấu tạo王 + 盡 + 美 · vương + tận + mĩ nghĩa thành phần: vương + tận + mĩ