王絨鴨 vương nhung áp Hán Việt: vương nhung áp Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 絨 (nhung) + 鴨 (áp)Hán Việtvương nhung ápCấu tạo王 + 絨 + 鴨 · vương + nhung + áp nghĩa thành phần: vương + nhung + áp Nghĩa EngCihui 王絨鴨 ángróngyā n. <zoo.> king eider; king duck