王統照 wáng tǒng zhào · vương thống chiếu Hán Việt: vương thống chiếu · Pinyin: wáng tǒng zhào Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 統 (thống) + 照 (chiếu)Pinyinwáng tǒng zhàoHán Việtvương thống chiếuCấu tạo王 + 統 + 照 · vương + thống + chiếu nghĩa thành phần: vương + thống + chiếu