王者之風

vương giả chi phong

Hán Việt: vương giả chi phong

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (giả) + (chi) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 王者之風 ángzhězhīfēng n. 1. air/manner of a prince