王者香

wáng zhě xiāng vương giả hương

Hán Việt: vương giả hương · Pinyin: wáng zhě xiāng

Tổng quan

ùi thơm vua chúa, một tên chỉ hoa lan. vương giả hương vương giả hương ☆Mùi thơm vua chúa, một tên chỉ hoa lan.

Cấu tạo: (vương) + (giả) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùi thơm vua chúa, một tên chỉ hoa lan. vương giả hương vương giả hương ☆Mùi thơm vua chúa, một tên chỉ hoa lan.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蘭科「蘭花」的別名。參見「蘭花」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.兰的别称『蔡邕《琴操·猗兰操》"〔孔子〕自卫返鲁,过隐谷之中,见芗兰独茂,喟然叹曰'夫兰当为王者香,今乃独茂,与众草为伍,譬犹贤者不逢时,与鄙夫为伦也。'"后因称兰花为"王者香"。