王若望 wáng ruò wàng · vương nhược vọng Hán Việt: vương nhược vọng · Pinyin: wáng ruò wàng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 若 (nhược) + 望 (vọng)Pinyinwáng ruò wàngHán Việtvương nhược vọngCấu tạo王 + 若 + 望 · vương + nhược + vọng nghĩa thành phần: vương + nhược + vọng