王若飛 wáng ruò fēi · vương nhược phi Hán Việt: vương nhược phi · Pinyin: wáng ruò fēi Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 若 (nhược) + 飛 (phi)Pinyinwáng ruò fēiHán Việtvương nhược phiCấu tạo王 + 若 + 飛 · vương + nhược + phi nghĩa thành phần: vương + nhược + phi