王蓬芮 wáng péng ruì · vương bồng nhuế Hán Việt: vương bồng nhuế · Pinyin: wáng péng ruì Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 蓬 (bồng) + 芮 (nhuế)Pinyinwáng péng ruìHán Việtvương bồng nhuếCấu tạo王 + 蓬 + 芮 · vương + bồng + nhuế nghĩa thành phần: vương + bồng + nhuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑞星名。Tân Hoa Tự Điển 1.瑞星名。