王蜀黍 vương thục thử Hán Việt: vương thục thử Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 蜀 (thục) + 黍 (thử)Hán Việtvương thục thửCấu tạo王 + 蜀 + 黍 · vương + thục + thử nghĩa thành phần: vương + thục + thử Nghĩa EngCihui maise