王蟒蛇

vương mãng xà

Hán Việt: vương mãng xà

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (mãng) + (xà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 王蟒蛇 ángmǎngshé n. <zoo.> ball python