王蟻鳥 vương nghĩ điểu Hán Việt: vương nghĩ điểu Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 蟻 (nghĩ) + 鳥 (điểu)Hán Việtvương nghĩ điểuCấu tạo王 + 蟻 + 鳥 · vương + nghĩ + điểu nghĩa thành phần: vương + nghĩ + điểu Nghĩa EngCihui 王蟻鳥 ángyǐniǎo n. <zoo.> king of the anteaters