王謝風流 wáng xiè fēng liú · vương tạ phong lưu Hán Việt: vương tạ phong lưu · Pinyin: wáng xiè fēng liú Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 謝 (tạ) + 風 (phong) + 流 (lưu)Pinyinwáng xiè fēng liúHán Việtvương tạ phong lưuCấu tạo王 + 謝 + 風 + 流 · vương + tạ + phong + lưu nghĩa thành phần: vương + tạ + phong + lưu