王謝

wáng xiè vương tạ

Hán Việt: vương tạ · Pinyin: wáng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六朝望族王氏﹑谢氏的并称。《南史.侯景传》"景请娶于王谢帝曰'王谢门高非偶,可于朱张以下访之。'"后以"王谢"为高门世族的代称; 指晋王坦之与谢安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.六朝望族王氏﹑谢氏的并称。《南史.侯景传》"景请娶于王谢帝曰'王谢门高非偶,可于朱张以下访之。'"后以"王谢"为高门世族的代称。 2.指晋王坦之与谢安。

Eng

  • Cihui 王謝 áng-Xiè n. influential families

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

望族