王謝風流

wáng xiè fēng liú vương tạ phong lưu

Hán Việt: vương tạ phong lưu · Pinyin: wáng xiè fēng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (tạ) + (phong) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王谢:王导、谢安,六朝时金陵王氏、谢氏为望族;风流:有建树。泛指高门望族中世代出有影响的人物并有功业传世。