王路堂 wáng lù táng · vương lộ đường Hán Việt: vương lộ đường · Pinyin: wáng lù táng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 路 (lộ) + 堂 (đường)Pinyinwáng lù tángHán Việtvương lộ đườngCấu tạo王 + 路 + 堂 · vương + lộ + đường nghĩa thành phần: vương + lộ + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉王莽改未央宫前殿曰"王路堂"。Tân Hoa Tự Điển 1.汉王莽改未央宫前殿曰"王路堂"。