王車易位 wáng-jū yìwèi · vương xa dịch vị Hán Việt: vương xa dịch vị · Pinyin: wáng-jū yìwèi Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 車 (xa) + 易 (dịch) + 位 (vị)Pinyinwáng-jū yìwèiHán Việtvương xa dịch vịCấu tạo王 + 車 + 易 + 位 · vương + xa + dịch + vị nghĩa thành phần: vương + xa + dịch + vị Nghĩa EngCihui castling