王車易位

wáng-jū yìwèi vương xa dịch vị

Hán Việt: vương xa dịch vị · Pinyin: wáng-jū yìwèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (xa) + (dịch) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui castling