王進喜 wáng jìn xǐ · vương tiến hỉ Hán Việt: vương tiến hỉ · Pinyin: wáng jìn xǐ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 進 (tiến) + 喜 (hỉ)Pinyinwáng jìn xǐHán Việtvương tiến hỉCấu tạo王 + 進 + 喜 · vương + tiến + hỉ nghĩa thành phần: vương + tiến + hỉ