王道者 wáng dào zhě · vương đạo giả Hán Việt: vương đạo giả · Pinyin: wáng dào zhě Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 道 (đạo) + 者 (giả)Pinyinwáng dào zhěHán Việtvương đạo giảCấu tạo王 + 道 + 者 · vương + đạo + giả nghĩa thành phần: vương + đạo + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中唐时道人王老。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中唐时道人王老。