王录事 vương lục sự Hán Việt: vương lục sự Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 录 (lục) + 事 (sự)Hán Việtvương lục sựCấu tạo王 + 录 + 事 · vương + lục + sự nghĩa thành phần: vương + lục + sự