王鐵槍

wáng tiě qiāng vương thiết thương

Hán Việt: vương thiết thương · Pinyin: wáng tiě qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (thiết) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"王铁槍"; 五代王彦章的绰号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"王铁槍"。 2.五代王彦章的绰号。